
Kí tự đặc biệt là kí hiệu nằm ngoài chữ cái và chữ số thường, như ★, ♡, ꧁ hay khoảng trống ㅤ, mỗi cái có mã riêng trong bảng mã Unicode. Garena Free Fire hay Liên Quân có thể chặn kí tự đó, còn máy thiếu phông sẽ hiện ô vuông.
Bảng 50 kí tự hay gặp khi đặt tên — bấm vào kí tự ở cột đầu để copy. Cột «Byte UTF-8» cho biết kí tự chiếm bao nhiêu byte, con số mà nhiều game dùng để giới hạn độ dài tên.
| Kí tự | Mã | Tên Unicode | Thuộc bộ | Byte UTF-8 | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| U+2605 | BLACK STAR | Kí hiệu hỗn hợp | 3 | ||
| U+2606 | WHITE STAR | Kí hiệu hỗn hợp | 3 | ||
| U+2661 | WHITE HEART SUIT | Kí hiệu hỗn hợp | 3 | ||
| U+2665 | BLACK HEART SUIT | Kí hiệu hỗn hợp | 3 | ||
| U+2764 | HEAVY BLACK HEART | Dingbats (kí hiệu trang trí) | 3 | ||
| U+273F | BLACK FLORETTE | Dingbats (kí hiệu trang trí) | 3 | ||
| U+2740 | WHITE FLORETTE | Dingbats (kí hiệu trang trí) | 3 | ||
| U+265B | BLACK CHESS QUEEN | Kí hiệu hỗn hợp | 3 | ||
| U+2655 | WHITE CHESS QUEEN | Kí hiệu hỗn hợp | 3 | ||
| U+A9C1 | JAVANESE LEFT RERENGGAN | Chữ Java | 3 | Dấu trang trí của chữ Java | |
| U+A9C2 | JAVANESE RIGHT RERENGGAN | Chữ Java | 3 | Dấu trang trí của chữ Java | |
| U+0F3A | TIBETAN MARK GUG RTAGS GYON | Chữ Tây Tạng | 3 | Dấu của chữ Tây Tạng | |
| U+0F3B | TIBETAN MARK GUG RTAGS GYAS | Chữ Tây Tạng | 3 | Dấu của chữ Tây Tạng | |
| U+300E | LEFT WHITE CORNER BRACKET | Kí hiệu & dấu câu CJK | 3 | ||
| U+300F | RIGHT WHITE CORNER BRACKET | Kí hiệu & dấu câu CJK | 3 | ||
| U+3010 | LEFT BLACK LENTICULAR BRACKET | Kí hiệu & dấu câu CJK | 3 | ||
| U+3011 | RIGHT BLACK LENTICULAR BRACKET | Kí hiệu & dấu câu CJK | 3 | ||
| U+27B3 | WHITE-FEATHERED RIGHTWARDS ARROW | Dingbats (kí hiệu trang trí) | 3 | ||
| U+27A4 | BLACK RIGHTWARDS ARROWHEAD | Dingbats (kí hiệu trang trí) | 3 | ||
| U+2694 | CROSSED SWORDS | Kí hiệu hỗn hợp | 3 | ||
| U+263E | LAST QUARTER MOON | Kí hiệu hỗn hợp | 3 | ||
| U+266A | EIGHTH NOTE | Kí hiệu hỗn hợp | 3 | ||
| U+266B | BEAMED EIGHTH NOTES | Kí hiệu hỗn hợp | 3 | ||
| U+2726 | BLACK FOUR POINTED STAR | Dingbats (kí hiệu trang trí) | 3 | ||
| U+2727 | WHITE FOUR POINTED STAR | Dingbats (kí hiệu trang trí) | 3 | ||
| U+22C6 | STAR OPERATOR | Toán tử toán học | 3 | ||
| U+10E6 | GEORGIAN LETTER GHAN | Chữ Gruzia | 3 | Thật ra là chữ cái Gruzia | |
| U+5F61 | CJK UNIFIED IDEOGRAPH-5F61 | Chữ Hán (CJK) | 3 | Chữ Hán (bộ Sam) | |
| U+4E97 | CJK UNIFIED IDEOGRAPH-4E97 | Chữ Hán (CJK) | 3 | Chữ Hán hiếm | |
| U+314B | HANGUL LETTER KHIEUKH | Chữ Hàn (Hangul) | 3 | Chữ Hàn, hay dùng như «kkk» (cười) | |
| U+029A | LATIN SMALL LETTER CLOSED OPEN E | Kí hiệu ngữ âm IPA | 2 | ||
| U+025E | LATIN SMALL LETTER CLOSED REVERSED OPEN E | Kí hiệu ngữ âm IPA | 2 | ||
| U+1D4D0 | MATHEMATICAL BOLD SCRIPT CAPITAL A | Chữ toán học (chữ kiểu) | 4 | Chữ kiểu: 4 byte mỗi chữ | |
| U+1D400 | MATHEMATICAL BOLD CAPITAL A | Chữ toán học (chữ kiểu) | 4 | Chữ kiểu: 4 byte mỗi chữ | |
| U+1D538 | MATHEMATICAL DOUBLE-STRUCK CAPITAL A | Chữ toán học (chữ kiểu) | 4 | ||
| U+1D00 | LATIN LETTER SMALL CAPITAL A | Mở rộng ngữ âm | 3 | ||
| U+24D0 | CIRCLED LATIN SMALL LETTER A | Chữ số, chữ cái trong vòng | 3 | ||
| U+FF21 | FULLWIDTH LATIN CAPITAL LETTER A | Chữ rộng / nửa rộng | 3 | ||
| U+003C | LESS-THAN SIGN | Latin cơ bản (ASCII) | 1 | Dấu nhỏ hơn | |
| U+003E | GREATER-THAN SIGN | Latin cơ bản (ASCII) | 1 | Dấu lớn hơn | |
| U+003D | EQUALS SIGN | Latin cơ bản (ASCII) | 1 | ||
| U+21D4 | LEFT RIGHT DOUBLE ARROW | Mũi tên | 3 | Mũi tên hai chiều, «tương đương» | |
| U+00B7 | MIDDLE DOT | Latin bổ sung | 2 | ||
| U+2022 | BULLET | Dấu câu chung | 3 | ||
| U+00A0 | NO-BREAK SPACE | Latin bổ sung | 2 | Khoảng trống dùng được trong Garena Free Fire (OB55, 09/2026) | |
| U+3164 | HANGUL FILLER | Chữ Hàn (Hangul) | 3 | Liên Quân nhận; Garena Free Fire chặn từ OB43 | |
| U+200B | ZERO WIDTH SPACE | Dấu câu chung | 3 | Vô hình, độ rộng 0 — nhiều game chặn | |
| U+2800 | BRAILLE PATTERN BLANK | Chữ nổi Braille | 3 | Trông như khoảng trống | |
| U+0301 | COMBINING ACUTE ACCENT | Dấu kết hợp | 2 | Dấu sắc kết hợp, chồng lên chữ trước | |
| U+1F380 | RIBBON | Emoji, biểu tượng hình | 4 | Emoji: nhiều game không nhận emoji |
Mã, tên và số byte lấy từ cơ sở dữ liệu Unicode; ghi chú về game theo dữ liệu đã xác minh tới 09/2026. Ô ghi chú để trống nghĩa là chúng tôi chưa xác minh kí tự đó trong game cụ thể.
Thử ghép tên với kí tự đặc biệt
Gõ tên của bạn vào máy dưới đây để xem tên đó khi viết bằng chữ kiểu và kí tự trang trí; mỗi dòng ghi số kí tự để bạn canh giới hạn của game.
Lịch sử copy trên máy này (0)
Lịch sử chỉ lưu trong trình duyệt của bạn (tối đa 90 ngày), không gửi về máy chủ.
16 tên mẫu có kí tự đặc biệt
Kí tự đặc biệt bao gồm những gì?
Các kí tự đặc biệt thường gặp chia thành năm nhóm; khi đặt tên game, nhóm quyết định khá nhiều việc kí tự có được nhận hay không.

- Kí hiệu và hình trang trí: ★ ♡ ✿ ♛ ➳ ⚔ — nằm trong các bộ «Kí hiệu hỗn hợp», «Dingbats», «Mũi tên».
- Chữ kiểu: 𝓐 𝐀 𝔸 ᴀ ⓐ — là chữ cái riêng trong bộ «chữ toán học» hay «mở rộng ngữ âm», không phải phông chữ, nên dán sang đâu cũng giữ kiểu.
- Chữ của ngôn ngữ khác dùng làm trang trí: ꧁꧂ (chữ Java), ༺༻ (Tây Tạng), ღ (Gruzia), 彡 亗 (chữ Hán), ㅋ (chữ Hàn). Phần lớn người dùng không biết nguồn gốc này, nhưng nó giải thích vì sao có game nhận ꧁ mà chặn 彡.
- Khoảng trống đặc biệt: U+00A0, U+3164, U+2800, U+200B — trông như dấu cách hoặc vô hình, dùng để tạo tên «trống» hay dấu cách ở chỗ game không cho gõ.
- Emoji: 🎀 🔥 — hình có màu do hệ điều hành vẽ, nhiều game không nhận trong tên.
Unicode và mã U+ của kí tự
Unicode là bảng mã chung gán cho mỗi kí tự trên thế giới một số hiệu duy nhất, viết dạng U+ cộng số hệ 16: ★ là U+2605, ꧁ là U+A9C1. Nhờ cùng một bảng mã, kí tự bạn copy trên điện thoại vẫn là đúng kí tự đó khi dán sang máy khác.
Khi lưu hay gửi đi, mỗi mã được mã hoá thành 1–4 byte theo chuẩn UTF-8: chữ Latin và dấu < > = chiếm 1 byte, phần lớn kí hiệu trang trí (★ ♡ ꧁) chiếm 3 byte, còn chữ kiểu 𝓐 𝐀 và emoji chiếm 4 byte. Vì vậy một tên 8 chữ kiểu có thể nặng 32 byte, gấp bốn lần cùng tên viết chữ thường.
Vì sao game báo tên «không hợp lệ»?
Game báo tên không hợp lệ khi kí tự nằm ngoài bộ chữ mà ô đặt tên cho phép, khi tên vượt giới hạn độ dài, hoặc khi tên chạm danh sách chặn. Mỗi nhà phát hành tự đặt ba lớp lọc này và có thể đổi sau mỗi bản cập nhật.
- Bộ chữ cho phép. Ô tên thường chỉ nhận một số bộ Unicode nhất định. Kí tự ngoài bộ đó bị từ chối ngay, dù máy bạn hiển thị đẹp.
- Giới hạn độ dài. Giới hạn có thể tính theo số kí tự hoặc theo byte. Nếu tính theo byte, tên toàn chữ kiểu 4 byte sẽ chạm trần nhanh hơn nhiều so với tên chữ thường, và dấu tiếng Việt chồng trên chữ kiểu còn tính thêm một kí tự kết hợp.
- Danh sách chặn. Từ tục, tên giả mạo quản trị viên và các kí tự vô hình hay bị chặn vì dễ dùng để lách luật. Ví dụ đã xác minh: Garena Free Fire chặn khoảng trống U+3164 từ bản OB43, trong khi U+00A0 vẫn dùng được (tới bản OB55, 09/2026); Liên Quân thì vẫn nhận U+3164.
Vì sao kí tự hiện thành ô vuông?
Kí tự hiện thành ô vuông trống khi thiết bị không có phông chữ nào chứa kí tự đó. Bản thân kí tự vẫn đúng mã; chỉ máy đang xem không vẽ được nó.

- Điện thoại và hệ điều hành cũ thiếu phông cho các bộ ít dùng như chữ Java, chữ toán học hay emoji mới.
- Trong game, ô tên dùng phông riêng của game; phông này thường nhỏ hơn phông hệ thống, nên kí tự hiện được trên TikTok vẫn có thể thành ô vuông trong game.
- Cách xử lý: chọn kí tự thuộc bộ phổ biến (★ ♡ ✿ ♛), hoặc dán thử vào game trước khi dùng thẻ đổi tên.
Làm cách nào để có kí tự đặc biệt?
Cách nhanh nhất là copy từ một bảng có sẵn rồi dán vào nơi cần dùng; bàn phím điện thoại hầu như không gõ được các kí tự này.
- Bấm vào kí tự trong bảng ở đầu trang để copy.
- Muốn ghép cả tên, dùng máy tạo tên ở KiTuDep.Net — tên kí tự đẹp: gõ tên, chọn kiểu, bấm Copy.
- Trên máy tính Windows, có thể gõ theo mã bằng công cụ Character Map; trên Mac dùng bảng Emoji & Symbols (Control + Command + Space).
Kho kí tự theo hình: trái tim, sao, vương miện, súng, lông vũ, sấm sét
Đây là các kí tự đặc biệt được tìm nhiều nhất để ghép tên, kèm kaomoji và emoji trang trí; bấm để copy. Dòng trên là kí tự lẻ, dòng dưới là combo ghép sẵn.
Kí tự trái tim
Kí tự ngôi sao
Kí tự vương miện
Kí tự súng
Kí tự lông vũ
Kí tự sấm sét
Kaomoji (mặt cười bằng kí tự)
Emoji trang trí
Hỏi đáp: dấu <>, <=> và lọc tên
<> là dấu gì?
< là dấu nhỏ hơn (U+003C) và > là dấu lớn hơn (U+003E). Đặt cạnh nhau, <> được dùng làm cặp ngoặc nhọn, hoặc nghĩa là «khác» trong một số ngôn ngữ lập trình và SQL. Một số game chặn hai dấu này trong tên vì chúng có thể bị hiểu nhầm thành mã HTML.
Dấu <=> là dấu gì?
Trong toán học và logic, <=> là cách gõ thay cho ⇔, nghĩa là «tương đương» (khi và chỉ khi). Trong lập trình, <=> là toán tử so sánh ba chiều, còn gọi là toán tử «tàu vũ trụ», có trong PHP, Ruby và C++20.
Vì sao game lọc tên?
Game lọc tên để chặn từ tục, tên giả mạo người khác hay quản trị viên, và kí tự gây lỗi hiển thị hoặc lách luật như khoảng trống vô hình. Bộ lọc thay đổi theo bản cập nhật, nên kí tự từng dùng được có thể bị chặn ở bản sau.
Tên hay hay kí tự đặc biệt quan trọng hơn?
Tên vẫn là phần người khác nhớ; kí tự chỉ nên làm khung. Một tên ngắn, đọc được, thêm một cặp kí tự hai bên thường bền hơn tên nhồi kín kí hiệu, vừa dễ qua bộ lọc vừa không vượt giới hạn độ dài.
KiTuDep.Net là website độc lập, không liên kết với Garena, Tencent hay nhà phát hành game nào. Gặp kí tự bị chặn mà bảng chưa ghi, hãy báo qua trang liên hệ.
Cập nhật: 09/10/2026 · Đội ngũ biên tập KiTuDep.Net
Bài viết có hữu ích với bạn không?
Một cú bấm giúp chúng tôi biết nên viết rõ thêm phần nào.
Cảm ơn bạn đã phản hồi!